Mục yêu thích

Tìm kiếm

Tìm kiếm bất cứ điều gì bạn muốn

Tất Cả Danh Mục
Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)80mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3.6nH
Định Mức Dòng Điện750mA
Điện Trở (DCR)140mΩ

Chip Inductor, 3.6nH, Rated current: 750mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.6nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.6nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm1.3nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.3nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm3nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)125mΩ

Chip Inductor, 3nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm1.1nH
Định Mức Dòng Điện1A
Điện Trở (DCR)70mΩ

Chip Inductor, 1.1nH, Rated current: 1A, Case: 0402

Độ tự cảm2nH
Định Mức Dòng Điện900mA
Điện Trở (DCR)90mΩ

Chip Inductor, 2nH, Rated current: 900mA, Case: 0402

Độ tự cảm82nH
Định Mức Dòng Điện200mA
Điện Trở (DCR)1.6Ω

Chip Inductor, 82nH, ±3%, Rated current: 200mA, Case: 0402

Độ tự cảm2.4nH
Định Mức Dòng Điện800mA
Điện Trở (DCR)100mΩ

Chip Inductor, 2.4nH, Rated current: 800mA, Case: 0402

Độ tự cảm6.2nH
Định Mức Dòng Điện600mA
Điện Trở (DCR)190mΩ

Chip Inductor, 6.2nH, Rated current: 600mA, Case: 0402

Độ tự cảm220nH
Định Mức Dòng Điện120mA
Điện Trở (DCR)3.77Ω

Chip Inductor, 220nH, ±3%, Rated current: 120mA, Case: 0402

Độ tự cảm68nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)920mΩ

Chip Inductor, 68nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm8.2nH
Định Mức Dòng Điện550mA
Điện Trở (DCR)240mΩ

Chip Inductor, 8.2nH, ±3%, Rated current: 550mA, Case: 0402

Độ tự cảm56nH
Định Mức Dòng Điện250mA
Điện Trở (DCR)820mΩ

Chip Inductor, 56nH, ±3%, Rated current: 250mA, Case: 0402

Độ tự cảm39nH
Định Mức Dòng Điện300mA
Điện Trở (DCR)650mΩ

Chip Inductor, 39nH, ±3%, Rated current: 300mA, Case: 0402