CPEX3231A-270MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 27 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 44 A
- Điện Trở (DCR)
- 1.86mOhm Max
- Kích Thước
- 1.291 L x 1.260 W (32.80mm x 32.00mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CPEX3231A
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CPEX3231A-270MC CODACA | 27 µH | 44 A | 1.86mOhm Max | 1.291 L x 1.260 W (32.80mm x 32.00mm) | Vertical, 2 PC Pin | |
CPEX3231A-180MC CODACA | 18 µH | 47.5 A | 1.72mOhm Max | 1.291 L x 1.260 W (32.80mm x 32.00mm) | Vertical, 2 PC Pin | |
CPEX3231A-100MC CODACA | 10 µH | 53 A | 1.05mOhm Max | 1.291 L x 1.260 W (32.80mm x 32.00mm) | Vertical, 2 PC Pin | |
CPEX3231A-330MC CODACA | 33 µH | 34 A | 2.67mOhm Max | 1.291 L x 1.260 W (32.80mm x 32.00mm) | Vertical, 2 PC Pin |