CPQ4228-470M
CODACA
- Độ tự cảm
- 47 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 34 A
- Điện Trở (DCR)
- 2.95mOhm Max
- Kích Thước
- 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CPQ4228
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CPQ4228-470M CODACA | 47 µH | 34 A | 2.95mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin | |
CPQ4228-330M CODACA | 33 µH | 34 A | 2.95mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin | |
CPQ4228-471M CODACA | 470 µH | 17.5 A | 11.5mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin | |
CPQ4228-221M CODACA | 220 µH | 17.5 A | 11.5mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin | |
CPQ4228-100M CODACA | 10 µH | 34 A | 2.95mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin | |
CPQ4228-6R8M CODACA | 6.8 µH | 34 A | 2.95mOhm Max | 1.654 L x 1.409 W (42.00mm x 35.80mm) | Vertical, 4 PC Pin |