CPQX2918H-6R2MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 6.2 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 28 A
- Điện Trở (DCR)
- 3.85mOhm Max
- Kích Thước
- 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CPQX2918H
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CPQX2918H-6R2MC CODACA | 6.2 µH | 28 A | 3.85mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CPQX2918H-4R7MC CODACA | 4.7 µH | 29 A | 3mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CPQX2918H-2R7MC CODACA | 2.7 µH | 41 A | 1.65mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CPQX2918H-120MC CODACA | 12 µH | 21.5 A | 6.25mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CPQX2918H-3R9MC CODACA | 3.9 µH | 32 A | 2.4mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CPQX2918H-100MC CODACA | 10 µH | 23.5 A | 5.25mOhm Max | 1.102 L x 0.984 W (28.00mm x 23.00mm) | Vertical, 3 PC Pin |