CSBL1050-6R8M
CODACA
- Độ tự cảm
- 6.8 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 9 A
- Điện Trở (DCR)
- 12.1mOhm Max
- Kích Thước
- 0.441 L x 0.402 W (11.20mm x 10.20mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSBL1050
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSBL1050-6R8M CODACA | 6.8 µH | 9 A | 12.1mOhm Max | 0.441 L x 0.402 W (11.20mm x 10.20mm) | 2-SMD | |
CSBL1050-150M CODACA | 15 µH | 5.5 A | 29.8mOhm Max | 0.480 L x 0.402 W (12.20mm x 10.20mm) | 2-SMD | |
CSBL1050-100M CODACA | 10 µH | 7.1 A | 18.9mOhm Max | 0.441 L x 0.402 W (11.20mm x 10.20mm) | 2-SMD |