CSCF2012-150MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 15 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 16 A
- Điện Trở (DCR)
- 5.76Ohm Max
- Kích Thước
- 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSCF2012
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSCF2012-150MC CODACA | 15 µH | 16 A | 5.76Ohm Max | 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm) | 3-SMD, Gull Wing | |
CSCF2012-4R7MC CODACA | 4.7 µH | 28 A | 2.13Ohm Max | 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm) | 3-SMD, Gull Wing | |
CSCF2012-220MC CODACA | 22 µH | 14 A | 8.16Ohm Max | 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm) | 3-SMD, Gull Wing | |
CSCF2012-100MC CODACA | 10 µH | 16 A | 5.76Ohm Max | 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm) | 3-SMD, Gull Wing | |
CSCF2012-6R8MC CODACA | 6.8 µH | 28 A | 2.13Ohm Max | 0.886 L x 0.858 W (22.50mm x 21.80mm) | 3-SMD, Gull Wing |