CSCF2014B-150MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 15 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 11 A
- Điện Trở (DCR)
- 12.7mOhm Max
- Kích Thước
- 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSCF2014B
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSCF2014B-150MC CODACA | 15 µH | 11 A | 12.7mOhm Max | 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2014B-100MC CODACA | 10 µH | 11 A | 12.7mOhm Max | 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2014B-330MC CODACA | 33 µH | 7.5 A | 25mOhm Max | 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2014B-470MC CODACA | 47 µH | 6 A | 40mOhm Max | 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2014B-220MC CODACA | 22 µH | 9.5 A | 16.8mOhm Max | 0.819 L x 0.721 W (21.00mm x 18.50mm) | Vertical, 3 PC Pin |