CSCF2915H-4R7MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 4.7 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 32 A
- Điện Trở (DCR)
- 1.65Ohm Max
- Kích Thước
- 1.098 L x 1.098 W (27.90mm x 27.90mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSCF2915H
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSCF2915H-4R7MC CODACA | 4.7 µH | 32 A | 1.65Ohm Max | 1.098 L x 1.098 W (27.90mm x 27.90mm) | 3-SMD | |
CSCF2915H-100MC CODACA | 10 µH | 32 A | 1.65mOhm Max | 1.098 L x 1.098 W (27.90mm x 27.90mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2915H-150MC CODACA | 15 µH | 32 A | 1.65mOhm Max | 1.098 L x 0.776 W (27.90mm x 19.70mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2915H-6R8MC CODACA | 6.8 µH | 32 A | 1.65mOhm Max | 1.098 L x 0.776 W (27.90mm x 19.70mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2915H-220MC CODACA | 22 µH | 32 A | 1.65mOhm Max | 1.098 L x 0.776 W (27.90mm x 19.70mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSCF2915H-2R2MC CODACA | 2.2 µH | 32 A | 1.65mOhm Max | 1.098 L x 0.776 W (27.90mm x 19.70mm) | Vertical, 3 PC Pin |