CSQX3218H-3R3MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 3.3 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 56 A
- Điện Trở (DCR)
- 1.2mOhm Max
- Kích Thước
- 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSQX3218H
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSQX3218H-3R3MC CODACA | 3.3 µH | 56 A | 1.2mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-4R5MC CODACA | 4.5 µH | 48 A | 1.7mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-7R5MC CODACA | 7.5 µH | 38 A | 2.65mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-5R6MC CODACA | 5.6 µH | 43 A | 2.15mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-1R5MC CODACA | 1.5 µH | 75 A | 0.6mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-9R1MC CODACA | 9.1 µH | 32 A | 3.35mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-2R2MC CODACA | 2.2 µH | 67 A | 0.75mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218H-110MC CODACA | 11 µH | 28.5 A | 4.3mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin |