CSQX3218L-3R6MC
CODACA
- Độ tự cảm
- 3.6 µH
- Định Mức Dòng Điện
- 75 A
- Điện Trở (DCR)
- 0.6mOhm Max
- Kích Thước
- 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm)
Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.
Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.
CSQX3218L
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
CODACA
| Sản Phẩm | Độ tự cảm | Định Mức Dòng Điện | Điện Trở (DCR) | Kích Thước | Gói | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|
CSQX3218L-3R6MC CODACA | 3.6 µH | 75 A | 0.6mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-130MC CODACA | 13 µH | 43 A | 2.15mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-100MC CODACA | 10 µH | 48 A | 1.7mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-7R5MC CODACA | 7.5 µH | 56 A | 1.2mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-180MC CODACA | 18 µH | 38 A | 2.65mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-220MC CODACA | 22 µH | 32 A | 3.35mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-270MC CODACA | 27 µH | 28.5 A | 4.3mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin | |
CSQX3218L-5R1MC CODACA | 5.1 µH | 67 A | 0.75mOhm Max | 1.248 L x 1.345 W (32.00mm x 34.50mm) | Vertical, 3 PC Pin |