LogoMagdir

Datasheets Cuộn Cảm

Duyệt và tải PDF tài liệu kỹ thuật cuộn cảm từ các nhà sản xuất hàng đầu.

Tìm trong các bộ lọc đã chọn.

Dòng: LCXP

Mở bảng dòng sản phẩm và so sánh thông số hiện có.

Thuộc tính sản phẩm
LCXPD2020KKTR68N0G
LCXPD2020KKTR68N0G

Taiyo Yuden

680 nH• 1.85 A1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT1R0N
LCXPD3030MKT1R0N

Taiyo Yuden

1 µH• 1.6 A1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT3R3M
LCXPD3030MKT3R3M

Taiyo Yuden

3.3 µH• 1 A1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT6R8M
LCXPD3030MKT6R8M

Taiyo Yuden

6.8 µH• 650 mA1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT4R7M
LCXPD3030MKT4R7M

Taiyo Yuden

4.7 µH• 850 mA1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT100M
LCXPD3030MKT100M

Taiyo Yuden

10 µH• 550 mA1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT2R2M
LCXPD3030MKT2R2M

Taiyo Yuden

2.2 µH• 1.1 A1212 (3030 Metric)
LCXPD3030MKT1R5N
LCXPD3030MKT1R5N

Taiyo Yuden

1.5 µH• 1.4 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKT3R3M0G
LCXPD2020KKT3R3M0G

Taiyo Yuden

3.3 µH• 1 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKT2R2M0G
LCXPD2020KKT2R2M0G

Taiyo Yuden

2.2 µH• 1.1 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKTR47N0G
LCXPD2020KKTR47N0G

Taiyo Yuden

470 nH• 2 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKT4R7M0G
LCXPD2020KKT4R7M0G

Taiyo Yuden

4.7 µH• 820 mA1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKT1R5M0G
LCXPD2020KKT1R5M0G

Taiyo Yuden

1.5 µH• 1.45 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020KKT1R0N0G
LCXPD2020KKT1R0N0G

Taiyo Yuden

1 µH• 1.6 A1212 (3030 Metric)
LCXPD2020MKT3R3M0G
LCXPD2020MKT3R3M0G

Taiyo Yuden

3.3 µH• 900 mANonstandard
LCXPD2020MKT1R0N0G
LCXPD2020MKT1R0N0G

Taiyo Yuden

1 µH• 1.65 ANonstandard
LCXPD2020MKT2R2M0G
LCXPD2020MKT2R2M0G

Taiyo Yuden

2.2 µH• 1.2 ANonstandard
LCXPD2020MKT4R7M0G
LCXPD2020MKT4R7M0G

Taiyo Yuden

4.7 µH• 750 mANonstandard
LCXPD2020MKT1R5N0G
LCXPD2020MKT1R5N0G

Taiyo Yuden

1.5 µH• 1.4 ANonstandard